Cách viết chữ 戽 (hù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: water bucket for irrigation · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戽 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+623D |
Nghĩa tiếng Anh
- water bucket for irrigation
Nghĩa: water bucket for irrigation · 8 nét
| Chữ Hán | 戽 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+623D |