AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 涇 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 涇
Luyện viết chữ 涇 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
涇
Pinyin
jīng
Số nét
10
Unicode
U+6D87
Chữ Hán khác
涓
juān
涧
jiàn
淨
jìng
渐
jiàn
減
jiǎn
湔
jiān
溅
jiàn
漸
jiàn
漿
jiāng
潔
jié
澆
jiāo
澗
jiàn
Tự viết chữ 涇 →