Cách viết chữ 锯 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鋦|锔[ju1], a saw, to cut with a saw · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 锯
Thứ tự nét từng bước của chữ 锯

Luyện viết chữ 锯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锯
Pinyinjù (cũng đọc: jū)
Số nét13
UnicodeU+952F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锯 →