Cách viết chữ 烙 (lào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to brand, to iron, to bake (in a pan) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 烙
Thứ tự nét từng bước của chữ 烙

Luyện viết chữ 烙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán烙
Pinyinlào
Số nét10
UnicodeU+70D9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 烙

TừPinyinNghĩa
烙印lào yìnto brand (cattle etc); brand

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 烙 →