Cách viết chữ 猁 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a kind of monkey · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猁 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7301 |
Nghĩa tiếng Anh
- a kind of monkey
Nghĩa: a kind of monkey · 10 nét
| Chữ Hán | 猁 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7301 |