Cách viết chữ 獠 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fierce, hunt, name of a tribe · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 獠 |
|---|---|
| Pinyin | liáo |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7360 |
Nghĩa tiếng Anh
- fierce
- hunt
- name of a tribe
Nghĩa: fierce, hunt, name of a tribe · 15 nét
| Chữ Hán | 獠 |
|---|---|
| Pinyin | liáo |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7360 |