Cách viết chữ 燎 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to burn, to set afire, to singe · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 燎 |
|---|---|
| Pinyin | liáo (cũng đọc: liǎo) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+71CE |
Nghĩa tiếng Anh
- to burn
- to set afire
- to singe
Từ chứa chữ 燎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 燎原 | liáo yuán | to start a prairie fire |