Cách viết chữ 犂 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 犂靬[Li2 jian1], variant of 犁[li2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犂 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7282 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 犂靬[Li2 jian1]
- variant of 犁[li2]
Nghĩa: see 犂靬[Li2 jian1], variant of 犁[li2] · 13 nét
| Chữ Hán | 犂 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7282 |