Cách viết chữ 椋 (liáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椋 |
|---|---|
| Pinyin | liáng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+690B |
Nghĩa tiếng Anh
- see 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3]
Nghĩa: see 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3] · 12 nét
| Chữ Hán | 椋 |
|---|---|
| Pinyin | liáng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+690B |