Cách viết chữ 芦 (lú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rush, reed, Phragmites communis · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芦 |
|---|---|
| Pinyin | lú |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82A6 |
Nghĩa tiếng Anh
- rush
- reed
- Phragmites communis
Từ chứa chữ 芦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 葫芦 | hú lu | calabash or bottle gourd (Lagenaria siceraria); hoist |