Cách viết chữ 荔 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 荔[li4], litchi · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荔 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8354 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 荔[li4]
- litchi
Từ chứa chữ 荔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 荔枝 | lì zhī | litchi or lychee fruit (Litchi chinensis Sonn.) |