Cách viết chữ 荦 (luò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: brindled ox, clear, eminent · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荦 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8366 |
Nghĩa tiếng Anh
- brindled ox
- clear
- eminent
Nghĩa: brindled ox, clear, eminent · 9 nét
| Chữ Hán | 荦 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8366 |