AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 苓 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fungus, tuber · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 苓
Luyện viết chữ 苓 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
苓
Pinyin
líng
Số nét
8
Unicode
U+82D3
Nghĩa tiếng Anh
fungus
tuber
Chữ Hán khác
茏
lóng
荔
lì
荦
luò
莅
lì
莉
lì
莨
làng
莱
lái
莲
lián
菱
líng
萊
lái
萝
luó
落
luò
Tự viết chữ 苓 →