Cách viết chữ 仑 (lún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to arrange, variant of 崙|仑[lun2], Kunlun (Karakorum) mountain range in Xinjiang · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仑 |
|---|---|
| Pinyin | lún |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+4ED1 |
Nghĩa tiếng Anh
- to arrange
- variant of 崙|仑[lun2]
- Kunlun (Karakorum) mountain range in Xinjiang
Từ chứa chữ 仑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 昆仑 | kūn lún | Kunlun (Karakorum) mountain range in Xinjiang |