Cách viết chữ 纶 (lún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to classify, to twist silk, silk thread · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纶 |
|---|---|
| Pinyin | lún |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7EB6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to classify
- to twist silk
- silk thread
Nghĩa: to classify, to twist silk, silk thread · 7 nét
| Chữ Hán | 纶 |
|---|---|
| Pinyin | lún |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7EB6 |