Cách viết chữ 沔 (miǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: inundation, name of a river · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沔 |
|---|---|
| Pinyin | miǎn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C94 |
Nghĩa tiếng Anh
- inundation
- name of a river
Nghĩa: inundation, name of a river · 7 nét
| Chữ Hán | 沔 |
|---|---|
| Pinyin | miǎn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C94 |