Cách viết chữ 啮 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to gnaw, to erode, variant of 嚙|啮[nie4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啮 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+556E |
Nghĩa tiếng Anh
- to gnaw
- to erode
- variant of 嚙|啮[nie4]
Nghĩa: to gnaw, to erode, variant of 嚙|啮[nie4] · 11 nét
| Chữ Hán | 啮 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+556E |