Cách viết chữ 岐 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qi, also used in place names, variant of 歧[qi2] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 岐
Thứ tự nét từng bước của chữ 岐

Luyện viết chữ 岐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岐
Pinyinqí
Số nét7
UnicodeU+5C90

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岐 →