Cách viết chữ 戕 (qiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to kill, to injure, Taiwan pr. [qiang2] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戕 |
|---|---|
| Pinyin | qiāng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6215 |
Nghĩa tiếng Anh
- to kill
- to injure
- Taiwan pr. [qiang2]
Nghĩa: to kill, to injure, Taiwan pr. [qiang2] · 8 nét
| Chữ Hán | 戕 |
|---|---|
| Pinyin | qiāng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6215 |