Cách viết chữ 慊 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dissatisfied, contented · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 慊 |
|---|---|
| Pinyin | qiè (cũng đọc: qiàn) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+614A |
Nghĩa tiếng Anh
- dissatisfied
- contented
Nghĩa: dissatisfied, contented · 13 nét
| Chữ Hán | 慊 |
|---|---|
| Pinyin | qiè (cũng đọc: qiàn) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+614A |