Cách viết chữ 憩 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 憩[qi4], to rest · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 憩 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+61A9 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 憩[qi4]
- to rest
Nghĩa: variant of 憩[qi4], to rest · 16 nét
| Chữ Hán | 憩 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+61A9 |