Cách viết chữ 慶 (qìng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 慶
Thứ tự nét từng bước của chữ 慶

Luyện viết chữ 慶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán慶
Pinyinqìng
Số nét15
UnicodeU+6176

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 慶 →