Cách viết chữ 腮 (sāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cheek, variant of 腮[sai1] · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 腮
Thứ tự nét từng bước của chữ 腮

Luyện viết chữ 腮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腮
Pinyinsāi
Số nét13
UnicodeU+816E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腮 →