Cách viết chữ 啴 (tān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3], see 嘽緩|啴缓[chan3 huan3], see 嘽嘽|啴啴[tan1 tan1] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啴 |
|---|---|
| Pinyin | tān (cũng đọc: chǎn) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5574 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3]
- see 嘽緩|啴缓[chan3 huan3]
- see 嘽嘽|啴啴[tan1 tan1]