Cách viết chữ 囤 (tún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bin for grain, to store, hoard · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 囤 |
|---|---|
| Pinyin | tún (cũng đọc: dùn) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+56E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- bin for grain
- to store
- hoard
Từ chứa chữ 囤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 囤积 | tún jī | to stock up; to lay in supplies |