Cách viết chữ 坨 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (bound form) lump, heap · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坨 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5768 |
Nghĩa tiếng Anh
- (bound form) lump
- heap
Nghĩa: (bound form) lump, heap · 8 nét
| Chữ Hán | 坨 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5768 |