Cách viết chữ 坍 (tān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to collapse · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 坍
Thứ tự nét từng bước của chữ 坍

Luyện viết chữ 坍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坍
Pinyintān
Số nét7
UnicodeU+574D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坍 →