Cách viết chữ 啼 (tí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cry, to weep aloud, to crow · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 啼
Thứ tự nét từng bước của chữ 啼

Luyện viết chữ 啼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啼
Pinyintí
Số nét12
UnicodeU+557C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啼 →