Cách viết chữ 匸 (xì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: "cover" or "conceal" radical in Chinese characters (Kangxi radical 23), see also 匚[fang1] · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匸 |
|---|---|
| Pinyin | xì |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+5338 |
Nghĩa tiếng Anh
- "cover" or "conceal" radical in Chinese characters (Kangxi radical 23)
- see also 匚[fang1]