Cách viết chữ 唏 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sound of sobbing · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唏 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+550F |
Nghĩa tiếng Anh
- sound of sobbing
Nghĩa: sound of sobbing · 10 nét
| Chữ Hán | 唏 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+550F |