Cách viết chữ 淅 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) sound of rain, sleet etc · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淅 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DC5 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) sound of rain, sleet etc
Nghĩa: (onom.) sound of rain, sleet etc · 11 nét
| Chữ Hán | 淅 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DC5 |