Cách viết chữ 遐 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: distant, long-lasting, to abandon · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 遐
Thứ tự nét từng bước của chữ 遐

Luyện viết chữ 遐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遐
Pinyinxiá
Số nét12
UnicodeU+9050

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遐 →