Cách viết chữ 邂 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to meet unexpectedly · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 邂
Thứ tự nét từng bước của chữ 邂

Luyện viết chữ 邂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán邂
Pinyinxiè
Số nét16
UnicodeU+9082

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 邂 →