Cách viết chữ 哮 (xiào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pant, roar, bark (of animals) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哮 |
|---|---|
| Pinyin | xiào |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+54EE |
Nghĩa tiếng Anh
- pant
- roar
- bark (of animals)
- Taiwan pr. [xiao1]
Nghĩa: pant, roar, bark (of animals) · 10 nét
| Chữ Hán | 哮 |
|---|---|
| Pinyin | xiào |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+54EE |