Cách viết chữ 逍 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leisurely, easygoing · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逍 |
|---|---|
| Pinyin | xiāo |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+900D |
Nghĩa tiếng Anh
- leisurely
- easygoing
Nghĩa: leisurely, easygoing · 10 nét
| Chữ Hán | 逍 |
|---|---|
| Pinyin | xiāo |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+900D |