Cách viết chữ 煦 (xù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: balmy, nicely warm, cozy · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煦 |
|---|---|
| Pinyin | xù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7166 |
Nghĩa tiếng Anh
- balmy
- nicely warm
- cozy
- Taiwan pr. [xu3]
Nghĩa: balmy, nicely warm, cozy · 13 nét
| Chữ Hán | 煦 |
|---|---|
| Pinyin | xù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7166 |