Cách viết chữ 诩 (xǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to brag, popular, lovely · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诩 |
|---|---|
| Pinyin | xǔ |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BE9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to brag
- popular
- lovely
Nghĩa: to brag, popular, lovely · 8 nét
| Chữ Hán | 诩 |
|---|---|
| Pinyin | xǔ |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BE9 |