Cách viết chữ 晏 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yan, late, quiet · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晏 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+664F |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yan
- late
- quiet
Nghĩa: surname Yan, late, quiet · 10 nét
| Chữ Hán | 晏 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+664F |