Cách viết chữ 曜 (yào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bright, glorious, one of the seven planets of premodern astronomy · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 曜
Thứ tự nét từng bước của chữ 曜

Luyện viết chữ 曜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán曜
Pinyinyào
Số nét18
UnicodeU+66DC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 曜 →