Cách viết chữ 曱 (yuē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 曱甴[yue1 zha2] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 曱 |
|---|---|
| Pinyin | yuē |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+66F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 曱甴[yue1 zha2]
Nghĩa: see 曱甴[yue1 zha2] · 5 nét
| Chữ Hán | 曱 |
|---|---|
| Pinyin | yuē |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+66F1 |