Cách viết chữ 晔 (yè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bright light, to sparkle · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晔 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6654 |
Nghĩa tiếng Anh
- bright light
- to sparkle
Nghĩa: bright light, to sparkle · 10 nét
| Chữ Hán | 晔 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6654 |