Cách viết chữ 繇 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: folk-song, forced labor, cause · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 繇 |
|---|---|
| Pinyin | yáo (cũng đọc: yóu, zhòu) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7E47 |
Nghĩa tiếng Anh
- folk-song
- forced labor
- cause
- means
- interpretations of the trigrams