Cách viết chữ 纭 (yún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: confused, numerous · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纭 |
|---|---|
| Pinyin | yún |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7EAD |
Nghĩa tiếng Anh
- confused
- numerous
Nghĩa: confused, numerous · 7 nét
| Chữ Hán | 纭 |
|---|---|
| Pinyin | yún |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7EAD |