Cách viết chữ 羿 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yi, name of legendary archer, also written 后羿[Hou4 Yi4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 羿 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7FBF |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yi
- name of legendary archer
- also written 后羿[Hou4 Yi4]