Cách viết chữ 肄 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to learn, to practice or study (old) · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 肄
Thứ tự nét từng bước của chữ 肄

Luyện viết chữ 肄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肄
Pinyinyì
Số nét13
UnicodeU+8084

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肄 →