Cách viết chữ 腋 (yè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: armpit, (biology) axilla, (botany) axil · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 腋
Thứ tự nét từng bước của chữ 腋

Luyện viết chữ 腋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腋
Pinyinyè
Số nét12
UnicodeU+814B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腋 →