Cách viết chữ 臾 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yu, a moment, little while · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 臾
Thứ tự nét từng bước của chữ 臾

Luyện viết chữ 臾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán臾
Pinyinyú
Số nét8
UnicodeU+81FE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 臾 →