Cách viết chữ 舀 (yǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to ladle out, to scoop up · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 舀
Thứ tự nét từng bước của chữ 舀

Luyện viết chữ 舀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán舀
Pinyinyǎo
Số nét10
UnicodeU+8200

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 舀 →