Cách viết chữ 臃 (yōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 臃腫|臃肿[yong1 zhong3] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臃 |
|---|---|
| Pinyin | yōng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+81C3 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]
Nghĩa: see 臃腫|臃肿[yong1 zhong3] · 17 nét
| Chữ Hán | 臃 |
|---|---|
| Pinyin | yōng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+81C3 |