Cách viết chữ 腌 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 醃|腌[yan1], to salt, to pickle · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腌 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+814C |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 醃|腌[yan1]
- to salt
- to pickle
- to cure (meat)
- to marinate
Nghĩa: variant of 醃|腌[yan1], to salt, to pickle · 12 nét
| Chữ Hán | 腌 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+814C |